Toggle navigation
Creare un account
Accedi
Crea schede
Corsi
Dizionario Vietnamita - Cinese
G
ghế bành
Dizionario Vietnamita - Cinese
-
ghế bành
in cinese:
1.
扶手椅
Cinese parola "ghế bành"(扶手椅) si verifica in set:
Tên gọi đồ đạc trong tiếng Trung Quốc
Từ vựng đồ dùng phòng khách trong tiếng Trung Quốc
Parole correlate
đạt được in cinese
nhớ in cinese
altre parole che iniziano con "G"
ghét in cinese
ghét bỏ in cinese
ghế in cinese
ghế sô pha in cinese
ghế đẩu in cinese
gia cầm in cinese
ghế bành In altri dizionari
ghế bành in Arabo
ghế bành Ceco
ghế bành Tedesco
ghế bành in inglese
ghế bành Spagnolo
ghế bành in francese
ghế bành in hindi
ghế bành sull' Indonesiano
ghế bành in Italiano
ghế bành Georgiano
ghế bành Lituano
ghế bành in Olandese
ghế bành Norvegese
ghế bành in polacco
ghế bành Portoghese
ghế bành Rumeno
ghế bành Russo
ghế bành Slovacco
ghế bành Svedese
ghế bành in turco
A
Á
Ă
Ắ
Â
Ấ
Ầ
Ẩ
Ả
B
C
D
Đ
E
G
H
I
Í
K
L
M
N
O
Ô
Ố
Ồ
Ổ
Ở
P
Q
R
S
T
U
Ư
Ứ
V
X
Y
Ý
×
Login
Login
Registrati
Login o Email
Password
Registrati
Hai dimenticato la password?
Non hai un account?
Login
Login
Creare un account
Inizia il corso gratis :)
Gratuito. Senza obblighi. Senza spam.
Il tuo indirizzo di posta elettronica
Creare un account
Hai già un account?
Accetto
Regolamento
e
Politica sulla privacy